题目详情
单选题 Bây giờ là 7 ( ) 10( )
A. giờ / phút
B. phút / giờ
C. giờ / giây
D. giây / giờ
学科:交际越南语(二)
时间:2023-06-16 13:58:23
相关题目
相关作业